Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Escudo Cape Verde và Vertcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Escudo Cape Verde . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vertcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vertcoins hoặc Cape Verde Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cape Verde Escudo là tiền tệ Cape Verde (CV, Đảng Cộng sản Việt Nam). The Vertcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CVE có thể được viết C V Esc. Ký hiệu VTC có thể được viết VTC. Cape Verde Escudo được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Cape Verde Escudo cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Vertcoin cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CVE có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VTC có 14 chữ số có nghĩa.


CVE VTC
coinmill.com
50.00 0.6416
100.00 1.2832
200.00 2.5664
500.00 6.4161
1000.00 12.8322
2000.00 25.6644
5000.00 64.1611
10,000.00 128.3221
20,000.00 256.6443
50,000.00 641.6106
100,000.00 1283.2213
200,000.00 2566.4425
500,000.00 6416.1063
1,000,000.00 12,832.2126
2,000,000.00 25,664.4252
5,000,000.00 64,161.0631
10,000,000.00 128,322.1262
CVE tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021
VTC CVE
coinmill.com
1.0000 77.93
2.0000 155.86
5.0000 389.64
10.0000 779.29
20.0000 1558.58
50.0000 3896.44
100.0000 7792.89
200.0000 15,585.78
500.0000 38,964.44
1000.0000 77,928.88
2000.0000 155,857.77
5000.0000 389,644.42
10,000.0000 779,288.83
20,000.0000 1,558,577.67
50,000.0000 3,896,444.17
100,000.0000 7,792,888.33
200,000.0000 15,585,776.67
VTC tỷ lệ
29 tháng Mười 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ