Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Escudo Cape Verde và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Escudo Cape Verde . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Cape Verde Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cape Verde Escudo là tiền tệ Cape Verde (CV, Đảng Cộng sản Việt Nam). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu CVE có thể được viết C V Esc. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Cape Verde Escudo được chia thành 100 centavos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Cape Verde Escudo cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CVE có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


CVE YER
coinmill.com
50.00 119.315
100.00 238.630
200.00 477.260
500.00 1193.145
1000.00 2386.290
2000.00 4772.580
5000.00 11,931.455
10,000.00 23,862.910
20,000.00 47,725.815
50,000.00 119,314.540
100,000.00 238,629.085
200,000.00 477,258.170
500,000.00 1,193,145.420
1,000,000.00 2,386,290.840
2,000,000.00 4,772,581.680
5,000,000.00 11,931,454.195
10,000,000.00 23,862,908.390
CVE tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
YER CVE
coinmill.com
200.000 83.81
500.000 209.53
1000.000 419.06
2000.000 838.12
5000.000 2095.30
10,000.000 4190.60
20,000.000 8381.21
50,000.000 20,953.02
100,000.000 41,906.04
200,000.000 83,812.08
500,000.000 209,530.20
1,000,000.000 419,060.40
2,000,000.000 838,120.81
5,000,000.000 2,095,302.01
10,000,000.000 4,190,604.03
20,000,000.000 8,381,208.05
50,000,000.000 20,953,020.13
YER tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ