Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Cuaron Séc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Séc Koruny hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


CYP CZK
coinmill.com
0.50 20
1.00 41
2.00 82
5.00 204
10.00 408
20.00 816
50.00 2041
100.00 4082
200.00 8164
500.00 20,409
1000.00 40,818
2000.00 81,637
5000.00 204,092
10,000.00 408,184
20,000.00 816,369
50,000.00 2,040,922
100,000.00 4,081,845
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
CZK CYP
coinmill.com
20 0.49
50 1.22
100 2.45
200 4.90
500 12.25
1000 24.50
2000 49.00
5000 122.49
10,000 244.99
20,000 489.97
50,000 1224.94
100,000 2449.87
200,000 4899.75
500,000 12,249.36
1,000,000 24,498.73
2,000,000 48,997.45
5,000,000 122,493.64
CZK tỷ lệ
29 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ