Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và DiamondCoins được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho DiamondCoins trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào DiamondCoinss hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa.


CYP DMD
coinmill.com
0.50 3.2668
1.00 6.5336
2.00 13.0673
5.00 32.6682
10.00 65.3364
20.00 130.6729
50.00 326.6822
100.00 653.3645
200.00 1306.7290
500.00 3266.8225
1000.00 6533.6449
2000.00 13,067.2898
5000.00 32,668.2246
10,000.00 65,336.4492
20,000.00 130,672.8983
50,000.00 326,682.2458
100,000.00 653,364.4916
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
DMD CYP
coinmill.com
2.0000 0.31
5.0000 0.77
10.0000 1.53
20.0000 3.06
50.0000 7.65
100.0000 15.31
200.0000 30.61
500.0000 76.53
1000.0000 153.05
2000.0000 306.11
5000.0000 765.27
10,000.0000 1530.54
20,000.0000 3061.08
50,000.0000 7652.70
100,000.0000 15,305.39
200,000.0000 30,610.79
500,000.0000 76,526.96
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ