Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Bảng Ai Cập được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ai Cập Pounds hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


CYP EGP
coinmill.com
0.50 15.50
1.00 30.75
2.00 61.75
5.00 154.25
10.00 308.75
20.00 617.25
50.00 1543.25
100.00 3086.75
200.00 6173.25
500.00 15,433.25
1000.00 30,866.50
2000.00 61,733.25
5000.00 154,333.00
10,000.00 308,666.25
20,000.00 617,332.50
50,000.00 1,543,331.25
100,000.00 3,086,662.25
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
EGP CYP
coinmill.com
10.00 0.32
20.00 0.65
50.00 1.62
100.00 3.24
200.00 6.48
500.00 16.20
1000.00 32.40
2000.00 64.79
5000.00 161.99
10,000.00 323.97
20,000.00 647.95
50,000.00 1619.87
100,000.00 3239.75
200,000.00 6479.49
500,000.00 16,198.73
1,000,000.00 32,397.45
2,000,000.00 64,794.91
EGP tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ