Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa.


CYP GNF
coinmill.com
0.50 8559
1.00 17,119
2.00 34,237
5.00 85,593
10.00 171,186
20.00 342,373
50.00 855,932
100.00 1,711,864
200.00 3,423,729
500.00 8,559,322
1000.00 17,118,644
2000.00 34,237,288
5000.00 85,593,220
10,000.00 171,186,441
20,000.00 342,372,881
50,000.00 855,932,203
100,000.00 1,711,864,407
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
GNF CYP
coinmill.com
5000 0.29
10,000 0.58
20,000 1.17
50,000 2.92
100,000 5.84
200,000 11.68
500,000 29.21
1,000,000 58.42
2,000,000 116.83
5,000,000 292.08
10,000,000 584.16
20,000,000 1168.32
50,000,000 2920.79
100,000,000 5841.58
200,000,000 11,683.17
500,000,000 29,207.92
1,000,000,000 58,415.84
GNF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ