Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Honduras Lempira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempiras hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa.


CYP HNL
coinmill.com
0.50 23.86
1.00 47.73
2.00 95.45
5.00 238.63
10.00 477.27
20.00 954.53
50.00 2386.34
100.00 4772.67
200.00 9545.35
500.00 23,863.37
1000.00 47,726.74
2000.00 95,453.47
5000.00 238,633.68
10,000.00 477,267.36
20,000.00 954,534.71
50,000.00 2,386,336.79
100,000.00 4,772,673.57
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
HNL CYP
coinmill.com
20.00 0.42
50.00 1.05
100.00 2.10
200.00 4.19
500.00 10.48
1000.00 20.95
2000.00 41.91
5000.00 104.76
10,000.00 209.53
20,000.00 419.05
50,000.00 1047.63
100,000.00 2095.26
200,000.00 4190.52
500,000.00 10,476.31
1,000,000.00 20,952.62
2,000,000.00 41,905.23
5,000,000.00 104,763.08
HNL tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ