Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa.


CYP HUF
coinmill.com
0.50 317
1.00 633
2.00 1266
5.00 3166
10.00 6331
20.00 12,662
50.00 31,656
100.00 63,312
200.00 126,623
500.00 316,558
1000.00 633,115
2000.00 1,266,231
5000.00 3,165,577
10,000.00 6,331,154
20,000.00 12,662,309
50,000.00 31,655,771
100,000.00 63,311,543
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
HUF CYP
coinmill.com
200 0.32
500 0.79
1000 1.58
2000 3.16
5000 7.90
10,000 15.79
20,000 31.59
50,000 78.97
100,000 157.95
200,000 315.90
500,000 789.75
1,000,000 1579.49
2,000,000 3158.98
5,000,000 7897.45
10,000,000 15,794.91
20,000,000 31,589.82
50,000,000 78,974.54
HUF tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ