Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


CYP IRR
coinmill.com
0.50 1,359,615
1.00 2,719,230
2.00 5,438,460
5.00 13,596,155
10.00 27,192,310
20.00 54,384,615
50.00 135,961,540
100.00 271,923,075
200.00 543,846,155
500.00 1,359,615,385
1000.00 2,719,230,770
2000.00 5,438,461,540
5000.00 13,596,153,845
10,000.00 27,192,307,690
20,000.00 54,384,615,385
50,000.00 135,961,538,460
100,000.00 271,923,076,925
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
IRR CYP
coinmill.com
1,000,000 0.37
2,000,000 0.74
5,000,000 1.84
10,000,000 3.68
20,000,000 7.36
50,000,000 18.39
100,000,000 36.78
200,000,000 73.55
500,000,000 183.88
1,000,000,000 367.75
2,000,000,000 735.50
5,000,000,000 1838.76
10,000,000,000 3677.51
20,000,000,000 7355.02
50,000,000,000 18,387.55
100,000,000,000 36,775.11
200,000,000,000 73,550.21
IRR tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ