Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


CYP IRR
coinmill.com
0.50 1,812,820
1.00 3,625,640
2.00 7,251,280
5.00 18,128,205
10.00 36,256,410
20.00 72,512,820
50.00 181,282,050
100.00 362,564,105
200.00 725,128,205
500.00 1,812,820,515
1000.00 3,625,641,025
2000.00 7,251,282,050
5000.00 18,128,205,130
10,000.00 36,256,410,255
20,000.00 72,512,820,515
50,000.00 181,282,051,280
100,000.00 362,564,102,565
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
IRR CYP
coinmill.com
1,000,000 0.28
2,000,000 0.55
5,000,000 1.38
10,000,000 2.76
20,000,000 5.52
50,000,000 13.79
100,000,000 27.58
200,000,000 55.16
500,000,000 137.91
1,000,000,000 275.81
2,000,000,000 551.63
5,000,000,000 1379.07
10,000,000,000 2758.13
20,000,000,000 5516.27
50,000,000,000 13,790.66
100,000,000,000 27,581.33
200,000,000,000 55,162.66
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ