Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2021 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


CYP IRR
coinmill.com
0.50 41,590
1.00 83,175
2.00 166,355
5.00 415,880
10.00 831,765
20.00 1,663,530
50.00 4,158,825
100.00 8,317,645
200.00 16,635,295
500.00 41,588,235
1000.00 83,176,470
2000.00 166,352,940
5000.00 415,882,355
10,000.00 831,764,705
20,000.00 1,663,529,410
50,000.00 4,158,823,530
100,000.00 8,317,647,060
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
IRR CYP
coinmill.com
50,000 0.60
100,000 1.20
200,000 2.40
500,000 6.01
1,000,000 12.02
2,000,000 24.05
5,000,000 60.11
10,000,000 120.23
20,000,000 240.45
50,000,000 601.13
100,000,000 1202.26
200,000,000 2404.53
500,000,000 6011.32
1,000,000,000 12,022.63
2,000,000,000 24,045.26
5,000,000,000 60,113.15
10,000,000,000 120,226.31
IRR tỷ lệ
26 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ