Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa.


CYP ISK
coinmill.com
0.50 117
1.00 234
2.00 467
5.00 1168
10.00 2336
20.00 4673
50.00 11,682
100.00 23,364
200.00 46,728
500.00 116,821
1000.00 233,642
2000.00 467,284
5000.00 1,168,209
10,000.00 2,336,418
20,000.00 4,672,835
50,000.00 11,682,089
100,000.00 23,364,177
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
ISK CYP
coinmill.com
100 0.43
200 0.86
500 2.14
1000 4.28
2000 8.56
5000 21.40
10,000 42.80
20,000 85.60
50,000 214.00
100,000 428.01
200,000 856.01
500,000 2140.03
1,000,000 4280.06
2,000,000 8560.11
5,000,000 21,400.28
10,000,000 42,800.57
20,000,000 85,601.13
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ