Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Ixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ixcoins hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IXC có 3 chữ số có nghĩa.


CYP IXC
coinmill.com
0.50 59.412
1.00 118.824
2.00 237.647
5.00 594.118
10.00 1188.235
20.00 2376.471
50.00 5941.176
100.00 11,882.353
200.00 23,764.706
500.00 59,411.765
1000.00 118,823.529
2000.00 237,647.059
5000.00 594,117.647
10,000.00 1,188,235.294
20,000.00 2,376,470.588
50,000.00 5,941,176.471
100,000.00 11,882,352.941
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
IXC CYP
coinmill.com
50.000 0.42
100.000 0.84
200.000 1.68
500.000 4.21
1000.000 8.42
2000.000 16.83
5000.000 42.08
10,000.000 84.16
20,000.000 168.32
50,000.000 420.79
100,000.000 841.58
200,000.000 1683.17
500,000.000 4207.92
1,000,000.000 8415.84
2,000,000.000 16,831.68
5,000,000.000 42,079.21
10,000,000.000 84,158.42
IXC tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ