Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Kip Lào được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lao Kips hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa.


CYP LAK
coinmill.com
0.50 11,000
1.00 21,500
2.00 43,000
5.00 107,500
10.00 215,000
20.00 430,000
50.00 1,075,500
100.00 2,150,500
200.00 4,301,000
500.00 10,752,500
1000.00 21,505,500
2000.00 43,011,000
5000.00 107,527,000
10,000.00 215,054,000
20,000.00 430,107,500
50,000.00 1,075,269,000
100,000.00 2,150,537,500
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
LAK CYP
coinmill.com
10,000 0.47
20,000 0.93
50,000 2.33
100,000 4.65
200,000 9.30
500,000 23.25
1,000,000 46.50
2,000,000 93.00
5,000,000 232.50
10,000,000 465.00
20,000,000 930.00
50,000,000 2325.00
100,000,000 4650.00
200,000,000 9300.00
500,000,000 23,250.00
1,000,000,000 46,500.00
2,000,000,000 93,000.00
LAK tỷ lệ
5 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ