Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


CYP LKR
coinmill.com
0.50 319
1.00 639
2.00 1278
5.00 3195
10.00 6390
20.00 12,779
50.00 31,948
100.00 63,895
200.00 127,790
500.00 319,476
1000.00 638,952
2000.00 1,277,903
5000.00 3,194,758
10,000.00 6,389,516
20,000.00 12,779,033
50,000.00 31,947,582
100,000.00 63,895,165
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
LKR CYP
coinmill.com
200 0.31
500 0.78
1000 1.57
2000 3.13
5000 7.83
10,000 15.65
20,000 31.30
50,000 78.25
100,000 156.51
200,000 313.01
500,000 782.53
1,000,000 1565.06
2,000,000 3130.13
5,000,000 7825.32
10,000,000 15,650.64
20,000,000 31,301.27
50,000,000 78,253.18
LKR tỷ lệ
19 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ