Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2021 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa.


CYP LKR
coinmill.com
0.50 199
1.00 398
2.00 797
5.00 1992
10.00 3983
20.00 7966
50.00 19,915
100.00 39,831
200.00 79,662
500.00 199,155
1000.00 398,310
2000.00 796,620
5000.00 1,991,549
10,000.00 3,983,099
20,000.00 7,966,197
50,000.00 19,915,493
100,000.00 39,830,986
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
LKR CYP
coinmill.com
200 0.50
500 1.26
1000 2.51
2000 5.02
5000 12.55
10,000 25.11
20,000 50.21
50,000 125.53
100,000 251.06
200,000 502.12
500,000 1255.30
1,000,000 2510.61
2,000,000 5021.22
5,000,000 12,553.04
10,000,000 25,106.08
20,000,000 50,212.16
50,000,000 125,530.41
LKR tỷ lệ
26 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ