Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Lisk được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisks hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa.


CYP LSK
coinmill.com
0.50 0.56434
1.00 1.12867
2.00 2.25734
5.00 5.64335
10.00 11.28671
20.00 22.57341
50.00 56.43353
100.00 112.86705
200.00 225.73411
500.00 564.33526
1000.00 1128.67053
2000.00 2257.34105
5000.00 5643.35263
10,000.00 11,286.70527
20,000.00 22,573.41053
50,000.00 56,433.52633
100,000.00 112,867.05267
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
LSK CYP
coinmill.com
0.50000 0.44
1.00000 0.89
2.00000 1.77
5.00000 4.43
10.00000 8.86
20.00000 17.72
50.00000 44.30
100.00000 88.60
200.00000 177.20
500.00000 443.00
1000.00000 886.00
2000.00000 1772.00
5000.00000 4429.99
10,000.00000 8859.98
20,000.00000 17,719.96
50,000.00000 44,299.91
100,000.00000 88,599.82
LSK tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ