Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2021 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


CYP LYD
coinmill.com
0.50 4.537
1.00 9.074
2.00 18.148
5.00 45.370
10.00 90.740
20.00 181.480
50.00 453.700
100.00 907.399
200.00 1814.798
500.00 4536.995
1000.00 9073.991
2000.00 18,147.982
5000.00 45,369.954
10,000.00 90,739.909
20,000.00 181,479.818
50,000.00 453,699.544
100,000.00 907,399.089
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
LYD CYP
coinmill.com
5.000 0.55
10.000 1.10
20.000 2.20
50.000 5.51
100.000 11.02
200.000 22.04
500.000 55.10
1000.000 110.21
2000.000 220.41
5000.000 551.03
10,000.000 1102.05
20,000.000 2204.10
50,000.000 5510.25
100,000.000 11,020.51
200,000.000 22,041.02
500,000.000 55,102.55
1,000,000.000 110,205.09
LYD tỷ lệ
25 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ