Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


CYP LYD
coinmill.com
0.50 6.159
1.00 12.317
2.00 24.634
5.00 61.585
10.00 123.171
20.00 246.341
50.00 615.854
100.00 1231.707
200.00 2463.415
500.00 6158.537
1000.00 12,317.073
2000.00 24,634.146
5000.00 61,585.366
10,000.00 123,170.732
20,000.00 246,341.463
50,000.00 615,853.659
100,000.00 1,231,707.317
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
LYD CYP
coinmill.com
5.000 0.41
10.000 0.81
20.000 1.62
50.000 4.06
100.000 8.12
200.000 16.24
500.000 40.59
1000.000 81.19
2000.000 162.38
5000.000 405.94
10,000.000 811.88
20,000.000 1623.76
50,000.000 4059.41
100,000.000 8118.81
200,000.000 16,237.62
500,000.000 40,594.06
1,000,000.000 81,188.12
LYD tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ