Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


CYP MGA
coinmill.com
0.50 4244
1.00 8487
2.00 16,975
5.00 42,437
10.00 84,874
20.00 169,748
50.00 424,370
100.00 848,739
200.00 1,697,479
500.00 4,243,697
1000.00 8,487,395
2000.00 16,974,790
5000.00 42,436,975
10,000.00 84,873,950
20,000.00 169,747,899
50,000.00 424,369,748
100,000.00 848,739,496
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
MGA CYP
coinmill.com
5000 0.59
10,000 1.18
20,000 2.36
50,000 5.89
100,000 11.78
200,000 23.56
500,000 58.91
1,000,000 117.82
2,000,000 235.64
5,000,000 589.11
10,000,000 1178.22
20,000,000 2356.44
50,000,000 5891.09
100,000,000 11,782.18
200,000,000 23,564.36
500,000,000 58,910.89
1,000,000,000 117,821.78
MGA tỷ lệ
18 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ