Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


CYP MNT
coinmill.com
0.50 3493
1.00 6986
2.00 13,972
5.00 34,931
10.00 69,862
20.00 139,723
50.00 349,308
100.00 698,617
200.00 1,397,233
500.00 3,493,083
1000.00 6,986,166
2000.00 13,972,332
5000.00 34,930,830
10,000.00 69,861,660
20,000.00 139,723,320
50,000.00 349,308,300
100,000.00 698,616,601
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
MNT CYP
coinmill.com
2000 0.29
5000 0.72
10,000 1.43
20,000 2.86
50,000 7.16
100,000 14.31
200,000 28.63
500,000 71.57
1,000,000 143.14
2,000,000 286.28
5,000,000 715.70
10,000,000 1431.40
20,000,000 2862.80
50,000,000 7157.00
100,000,000 14,314.00
200,000,000 28,628.01
500,000,000 71,570.01
MNT tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ