Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


CYP MNT
coinmill.com
0.50 3452
1.00 6904
2.00 13,809
5.00 34,521
10.00 69,043
20.00 138,086
50.00 345,215
100.00 690,430
200.00 1,380,859
500.00 3,452,148
1000.00 6,904,297
2000.00 13,808,594
5000.00 34,521,484
10,000.00 69,042,969
20,000.00 138,085,938
50,000.00 345,214,844
100,000.00 690,429,688
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
MNT CYP
coinmill.com
2000 0.29
5000 0.72
10,000 1.45
20,000 2.90
50,000 7.24
100,000 14.48
200,000 28.97
500,000 72.42
1,000,000 144.84
2,000,000 289.67
5,000,000 724.19
10,000,000 1448.37
20,000,000 2896.75
50,000,000 7241.87
100,000,000 14,483.73
200,000,000 28,967.47
500,000,000 72,418.67
MNT tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ