Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Maldives Rufiyaa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


CYP MVR
coinmill.com
0.50 15.00
1.00 30.01
2.00 60.02
5.00 150.04
10.00 300.08
20.00 600.17
50.00 1500.42
100.00 3000.85
200.00 6001.70
500.00 15,004.24
1000.00 30,008.49
2000.00 60,016.98
5000.00 150,042.44
10,000.00 300,084.89
20,000.00 600,169.78
50,000.00 1,500,424.45
100,000.00 3,000,848.90
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
MVR CYP
coinmill.com
10.00 0.33
20.00 0.67
50.00 1.67
100.00 3.33
200.00 6.66
500.00 16.66
1000.00 33.32
2000.00 66.65
5000.00 166.62
10,000.00 333.24
20,000.00 666.48
50,000.00 1666.20
100,000.00 3332.39
200,000.00 6664.78
500,000.00 16,661.95
1,000,000.00 33,323.90
2,000,000.00 66,647.81
MVR tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ