Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


CYP MZN
coinmill.com
0.50 62
1.00 123
2.00 247
5.00 617
10.00 1234
20.00 2468
50.00 6169
100.00 12,339
200.00 24,677
500.00 61,693
1000.00 123,386
2000.00 246,771
5000.00 616,928
10,000.00 1,233,857
20,000.00 2,467,714
50,000.00 6,169,284
100,000.00 12,338,569
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
MZN CYP
coinmill.com
50 0.41
100 0.81
200 1.62
500 4.05
1000 8.10
2000 16.21
5000 40.52
10,000 81.05
20,000 162.09
50,000 405.23
100,000 810.47
200,000 1620.93
500,000 4052.33
1,000,000 8104.67
2,000,000 16,209.34
5,000,000 40,523.34
10,000,000 81,046.68
MZN tỷ lệ
18 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ