Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


CYP NIO
coinmill.com
0.50 35.15
1.00 70.30
2.00 140.65
5.00 351.55
10.00 703.15
20.00 1406.25
50.00 3515.65
100.00 7031.35
200.00 14,062.65
500.00 35,156.65
1000.00 70,313.30
2000.00 140,626.55
5000.00 351,566.40
10,000.00 703,132.75
20,000.00 1,406,265.55
50,000.00 3,515,663.85
100,000.00 7,031,327.70
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
NIO CYP
coinmill.com
20.00 0.28
50.00 0.71
100.00 1.42
200.00 2.84
500.00 7.11
1000.00 14.22
2000.00 28.44
5000.00 71.11
10,000.00 142.22
20,000.00 284.44
50,000.00 711.10
100,000.00 1422.21
200,000.00 2844.41
500,000.00 7111.03
1,000,000.00 14,222.07
2,000,000.00 28,444.13
5,000,000.00 71,110.33
NIO tỷ lệ
13 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ