Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Mười 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa.


CYP NMC
coinmill.com
0.50 1.6714
1.00 3.3428
2.00 6.6856
5.00 16.7140
10.00 33.4279
20.00 66.8558
50.00 167.1396
100.00 334.2791
200.00 668.5582
500.00 1671.3956
1000.00 3342.7912
2000.00 6685.5824
5000.00 16,713.9559
10,000.00 33,427.9118
20,000.00 66,855.8236
50,000.00 167,139.5591
100,000.00 334,279.1182
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
NMC CYP
coinmill.com
1.0000 0.30
2.0000 0.60
5.0000 1.50
10.0000 2.99
20.0000 5.98
50.0000 14.96
100.0000 29.92
200.0000 59.83
500.0000 149.58
1000.0000 299.15
2000.0000 598.30
5000.0000 1495.76
10,000.0000 2991.51
20,000.0000 5983.02
50,000.0000 14,957.56
100,000.0000 29,915.12
200,000.0000 59,830.24
NMC tỷ lệ
18 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ