Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Năm 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 6 chữ số có nghĩa.


CYP NMC
coinmill.com
0.50 0.5587
1.00 1.1175
2.00 2.2350
5.00 5.5874
10.00 11.1748
20.00 22.3497
50.00 55.8741
100.00 111.7483
200.00 223.4966
500.00 558.7414
1000.00 1117.4828
2000.00 2234.9657
5000.00 5587.4142
10,000.00 11,174.8284
20,000.00 22,349.6568
50,000.00 55,874.1420
100,000.00 111,748.2840
CYP tỷ lệ
26 tháng Năm 2018
NMC CYP
coinmill.com
0.5000 0.45
1.0000 0.89
2.0000 1.79
5.0000 4.47
10.0000 8.95
20.0000 17.90
50.0000 44.74
100.0000 89.49
200.0000 178.97
500.0000 447.43
1000.0000 894.87
2000.0000 1789.74
5000.0000 4474.34
10,000.0000 8948.68
20,000.0000 17,897.37
50,000.0000 44,743.42
100,000.0000 89,486.83
NMC tỷ lệ
26 tháng Năm 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ