Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 Tháng Một 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa.


CYP NMC
coinmill.com
0.50 1.3766
1.00 2.7533
2.00 5.5065
5.00 13.7663
10.00 27.5326
20.00 55.0653
50.00 137.6632
100.00 275.3264
200.00 550.6527
500.00 1376.6318
1000.00 2753.2636
2000.00 5506.5273
5000.00 13,766.3182
10,000.00 27,532.6363
20,000.00 55,065.2727
50,000.00 137,663.1817
100,000.00 275,326.3634
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
NMC CYP
coinmill.com
1.0000 0.36
2.0000 0.73
5.0000 1.82
10.0000 3.63
20.0000 7.26
50.0000 18.16
100.0000 36.32
200.0000 72.64
500.0000 181.60
1000.0000 363.21
2000.0000 726.41
5000.0000 1816.03
10,000.0000 3632.05
20,000.0000 7264.11
50,000.0000 18,160.27
100,000.0000 36,320.53
200,000.0000 72,641.06
NMC tỷ lệ
20 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ