Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa.


CYP NMC
coinmill.com
0.50 0.5758
1.00 1.1515
2.00 2.3031
5.00 5.7577
10.00 11.5153
20.00 23.0306
50.00 57.5766
100.00 115.1531
200.00 230.3063
500.00 575.7657
1000.00 1151.5315
2000.00 2303.0630
5000.00 5757.6574
10,000.00 11,515.3149
20,000.00 23,030.6297
50,000.00 57,576.5743
100,000.00 115,153.1487
CYP tỷ lệ
12 tháng Tám 2018
NMC CYP
coinmill.com
0.5000 0.43
1.0000 0.87
2.0000 1.74
5.0000 4.34
10.0000 8.68
20.0000 17.37
50.0000 43.42
100.0000 86.84
200.0000 173.68
500.0000 434.20
1000.0000 868.41
2000.0000 1736.82
5000.0000 4342.04
10,000.0000 8684.09
20,000.0000 17,368.17
50,000.0000 43,420.44
100,000.0000 86,840.87
NMC tỷ lệ
17 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ