Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


CYP NMC
coinmill.com
0.50 0.2396
1.00 0.4792
2.00 0.9583
5.00 2.3958
10.00 4.7917
20.00 9.5833
50.00 23.9583
100.00 47.9165
200.00 95.8331
500.00 239.5827
1000.00 479.1654
2000.00 958.3309
5000.00 2395.8272
10,000.00 4791.6544
20,000.00 9583.3088
50,000.00 23,958.2719
100,000.00 47,916.5438
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
NMC CYP
coinmill.com
0.2000 0.42
0.5000 1.04
1.0000 2.09
2.0000 4.17
5.0000 10.43
10.0000 20.87
20.0000 41.74
50.0000 104.35
100.0000 208.70
200.0000 417.39
500.0000 1043.48
1000.0000 2086.96
2000.0000 4173.92
5000.0000 10,434.81
10,000.0000 20,869.62
20,000.0000 41,739.24
50,000.0000 104,348.09
NMC tỷ lệ
9 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ