Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


CYP NVC
coinmill.com
0.50 3.23191
1.00 6.46381
2.00 12.92763
5.00 32.31907
10.00 64.63814
20.00 129.27629
50.00 323.19072
100.00 646.38144
200.00 1292.76288
500.00 3231.90720
1000.00 6463.81440
2000.00 12,927.62880
5000.00 32,319.07199
10,000.00 64,638.14399
20,000.00 129,276.28797
50,000.00 323,190.71994
100,000.00 646,381.43987
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
NVC CYP
coinmill.com
2.00000 0.31
5.00000 0.77
10.00000 1.55
20.00000 3.09
50.00000 7.74
100.00000 15.47
200.00000 30.94
500.00000 77.35
1000.00000 154.71
2000.00000 309.41
5000.00000 773.54
10,000.00000 1547.07
20,000.00000 3094.15
50,000.00000 7735.37
100,000.00000 15,470.74
200,000.00000 30,941.48
500,000.00000 77,353.71
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ