Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Đô la New Zealand được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la New Zealand trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zealand đô la hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


CYP NZD
coinmill.com
0.50 1.40
1.00 2.80
2.00 5.70
5.00 14.20
10.00 28.40
20.00 56.80
50.00 142.10
100.00 284.20
200.00 568.50
500.00 1421.20
1000.00 2842.50
2000.00 5685.00
5000.00 14,212.40
10,000.00 28,424.90
20,000.00 56,849.70
50,000.00 142,124.30
100,000.00 284,248.50
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
NZD CYP
coinmill.com
1.00 0.35
2.00 0.70
5.00 1.76
10.00 3.52
20.00 7.04
50.00 17.59
100.00 35.18
200.00 70.36
500.00 175.90
1000.00 351.80
2000.00 703.61
5000.00 1759.02
10,000.00 3518.05
20,000.00 7036.10
50,000.00 17,590.24
100,000.00 35,180.48
200,000.00 70,360.96
NZD tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ