Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Philosopher Stones được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Philosopher Stones trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philosopher Stones hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). The Philosopher Stones là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu PHS có thể được viết PHS. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the Philosopher Stones cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHS có 2 chữ số có nghĩa.


CYP PHS
coinmill.com
0.50 58.917
1.00 117.833
2.00 235.667
5.00 589.167
10.00 1178.333
20.00 2356.667
50.00 5891.667
100.00 11,783.333
200.00 23,566.667
500.00 58,916.667
1000.00 117,833.333
2000.00 235,666.667
5000.00 589,166.667
10,000.00 1,178,333.333
20,000.00 2,356,666.667
50,000.00 5,891,666.667
100,000.00 11,783,333.333
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
PHS CYP
coinmill.com
50.000 0.42
100.000 0.85
200.000 1.70
500.000 4.24
1000.000 8.49
2000.000 16.97
5000.000 42.43
10,000.000 84.87
20,000.000 169.73
50,000.000 424.33
100,000.000 848.66
200,000.000 1697.31
500,000.000 4243.28
1,000,000.000 8486.56
2,000,000.000 16,973.13
5,000,000.000 42,432.81
10,000,000.000 84,865.63
PHS tỷ lệ
21 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ