Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


CYP QAR
coinmill.com
0.50 3
1.00 7
2.00 14
5.00 35
10.00 70
20.00 140
50.00 350
100.00 700
200.00 1400
500.00 3499
1000.00 6999
2000.00 13,998
5000.00 34,994
10,000.00 69,989
20,000.00 139,978
50,000.00 349,945
100,000.00 699,889
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
QAR CYP
coinmill.com
2 0.29
5 0.71
10 1.43
20 2.86
50 7.14
100 14.29
200 28.58
500 71.44
1000 142.88
2000 285.76
5000 714.40
10,000 1428.80
20,000 2857.60
50,000 7143.99
100,000 14,287.98
200,000 28,575.95
500,000 71,439.89
QAR tỷ lệ
25 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ