Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


CYP QAR
coinmill.com
0.50 4
1.00 7
2.00 14
5.00 35
10.00 71
20.00 142
50.00 354
100.00 709
200.00 1417
500.00 3544
1000.00 7087
2000.00 14,175
5000.00 35,436
10,000.00 70,873
20,000.00 141,746
50,000.00 354,365
100,000.00 708,729
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
QAR CYP
coinmill.com
2 0.28
5 0.71
10 1.41
20 2.82
50 7.05
100 14.11
200 28.22
500 70.55
1000 141.10
2000 282.20
5000 705.49
10,000 1410.98
20,000 2821.95
50,000 7054.88
100,000 14,109.76
200,000 28,219.52
500,000 70,548.80
QAR tỷ lệ
8 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ