Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và ReddCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho ReddCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào ReddCoins hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). The ReddCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu RDD có thể được viết RDD. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the ReddCoin cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RDD có 14 chữ số có nghĩa.


CYP RDD
coinmill.com
0.50 450
1.00 890
2.00 1780
5.00 4460
10.00 8910
20.00 17,830
50.00 44,570
100.00 89,140
200.00 178,280
500.00 445,700
1000.00 891,410
2000.00 1,782,820
5000.00 4,457,050
10,000.00 8,914,100
20,000.00 17,828,190
50,000.00 44,570,480
100,000.00 89,140,960
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
RDD CYP
coinmill.com
500 0.56
1000 1.12
2000 2.24
5000 5.61
10,000 11.22
20,000 22.44
50,000 56.09
100,000 112.18
200,000 224.36
500,000 560.91
1,000,000 1121.82
2,000,000 2243.64
5,000,000 5609.09
10,000,000 11,218.19
20,000,000 22,436.38
50,000,000 56,090.94
100,000,000 112,181.88
RDD tỷ lệ
25 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ