Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Bảng Síp (CYP) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa.


CYP RUR
coinmill.com
0.50 79,670
1.00 159,330
2.00 318,670
5.00 796,660
10.00 1,593,330
20.00 3,186,660
50.00 7,966,650
100.00 15,933,290
200.00 31,866,580
500.00 79,666,460
1000.00 159,332,920
2000.00 318,665,840
5000.00 796,664,600
10,000.00 1,593,329,200
20,000.00 3,186,658,400
50,000.00 7,966,646,010
100,000.00 15,933,292,020
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
RUR CYP
coinmill.com
50,000 0.31
100,000 0.63
200,000 1.26
500,000 3.14
1,000,000 6.28
2,000,000 12.55
5,000,000 31.38
10,000,000 62.76
20,000,000 125.52
50,000,000 313.81
100,000,000 627.62
200,000,000 1255.23
500,000,000 3138.08
1,000,000,000 6276.17
2,000,000,000 12,552.33
5,000,000,000 31,380.83
10,000,000,000 62,761.67
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ