Tiền tệ ở hòa lan Suriname (SRG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Dollar Suriname (SRD) vào ngày 01 tháng 1 năm 2004.
Một SRD tương đương đến 1000 SRG.

Bảng Síp (CYP) và Suriname Dollar (SRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Suriname tiền tệ ở hòa lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Suriname tiền tệ ở hòa lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Suriname guilders hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Tiền tệ ở hòa lan Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Tiền tệ ở hòa lan Suriname còn được gọi là Gulden Suriname. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SRG có 5 chữ số có nghĩa.


CYP SRG
coinmill.com
0.50 25
1.00 50
2.00 100
5.00 250
10.00 505
20.00 1005
50.00 2515
100.00 5030
200.00 10,060
500.00 25,150
1000.00 50,295
2000.00 100,590
5000.00 251,475
10,000.00 502,950
20,000.00 1,005,905
50,000.00 2,514,760
100,000.00 5,029,525
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
SRG CYP
coinmill.com
20 0.40
50 0.99
100 1.99
200 3.98
500 9.94
1000 19.88
2000 39.77
5000 99.41
10,000 198.83
20,000 397.65
50,000 994.13
100,000 1988.26
200,000 3976.52
500,000 9941.30
1,000,000 19,882.60
2,000,000 39,765.21
5,000,000 99,413.01
SRG tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ