Tiền tệ ở hòa lan Suriname (SRG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Dollar Suriname (SRD) vào ngày 01 tháng 1 năm 2004.
Một SRD tương đương đến 1000 SRG.

Bảng Síp (CYP) và Suriname Dollar (SRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Suriname tiền tệ ở hòa lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Suriname tiền tệ ở hòa lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Suriname guilders hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Tiền tệ ở hòa lan Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Tiền tệ ở hòa lan Suriname còn được gọi là Gulden Suriname. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SRG có 4 chữ số có nghĩa.


CYP SRG
coinmill.com
0.50 36,310
1.00 72,625
2.00 145,250
5.00 363,125
10.00 726,245
20.00 1,452,490
50.00 3,631,230
100.00 7,262,455
200.00 14,524,910
500.00 36,312,275
1000.00 72,624,550
2000.00 145,249,100
5000.00 363,122,755
10,000.00 726,245,505
20,000.00 1,452,491,010
50,000.00 3,631,227,530
100,000.00 7,262,455,060
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
SRG CYP
coinmill.com
20,000 0.28
50,000 0.69
100,000 1.38
200,000 2.75
500,000 6.88
1,000,000 13.77
2,000,000 27.54
5,000,000 68.85
10,000,000 137.69
20,000,000 275.39
50,000,000 688.47
100,000,000 1376.94
200,000,000 2753.89
500,000,000 6884.72
1,000,000,000 13,769.45
2,000,000,000 27,538.90
5,000,000,000 68,847.24
SRG tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ