Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


CYP TIX
coinmill.com
0.50 219.7392
1.00 439.4784
2.00 878.9568
5.00 2197.3921
10.00 4394.7841
20.00 8789.5682
50.00 21,973.9206
100.00 43,947.8411
200.00 87,895.6823
500.00 219,739.2057
1000.00 439,478.4115
2000.00 878,956.8230
5000.00 2,197,392.0575
10,000.00 4,394,784.1150
20,000.00 8,789,568.2299
50,000.00 21,973,920.5748
100,000.00 43,947,841.1496
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
TIX CYP
coinmill.com
200.0000 0.46
500.0000 1.14
1000.0000 2.28
2000.0000 4.55
5000.0000 11.38
10,000.0000 22.75
20,000.0000 45.51
50,000.0000 113.77
100,000.0000 227.54
200,000.0000 455.08
500,000.0000 1137.71
1,000,000.0000 2275.42
2,000,000.0000 4550.85
5,000,000.0000 11,377.12
10,000,000.0000 22,754.25
20,000,000.0000 45,508.49
50,000,000.0000 113,771.23
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ