Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Bảng Síp (CYP) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 5 chữ số có nghĩa.


CYP TMM
coinmill.com
0.50 1379
1.00 2757
2.00 5515
5.00 13,787
10.00 27,574
20.00 55,148
50.00 137,871
100.00 275,741
200.00 551,482
500.00 1,378,705
1000.00 2,757,410
2000.00 5,514,821
5000.00 13,787,051
10,000.00 27,574,103
20,000.00 55,148,206
50,000.00 137,870,515
100,000.00 275,741,030
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
TMM CYP
coinmill.com
1000 0.36
2000 0.73
5000 1.81
10,000 3.63
20,000 7.25
50,000 18.13
100,000 36.27
200,000 72.53
500,000 181.33
1,000,000 362.66
2,000,000 725.32
5,000,000 1813.30
10,000,000 3626.59
20,000,000 7253.18
50,000,000 18,132.96
100,000,000 36,265.91
200,000,000 72,531.82
TMM tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ