Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2021 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


CYP XAG
coinmill.com
0.50 0.043
1.00 0.085
2.00 0.171
5.00 0.427
10.00 0.855
20.00 1.709
50.00 4.274
100.00 8.547
200.00 17.095
500.00 42.737
1000.00 85.474
2000.00 170.948
5000.00 427.371
10,000.00 854.742
20,000.00 1709.484
50,000.00 4273.711
100,000.00 8547.422
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
XAG CYP
coinmill.com
0.050 0.58
0.100 1.17
0.200 2.34
0.500 5.85
1.000 11.70
2.000 23.40
5.000 58.50
10.000 116.99
20.000 233.99
50.000 584.97
100.000 1169.94
200.000 2339.89
500.000 5849.72
1000.000 11,699.43
2000.000 23,398.87
5000.000 58,497.17
10,000.000 116,994.34
XAG tỷ lệ
27 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ