Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


CYP XAU
coinmill.com
0.50 4289.788
1.00 8579.576
2.00 17,159.153
5.00 42,897.882
10.00 85,795.765
20.00 171,591.530
50.00 428,978.824
100.00 857,957.648
200.00 1,715,915.296
500.00 4,289,788.241
1000.00 8,579,576.482
2000.00 17,159,152.964
5000.00 42,897,882.410
10,000.00 85,795,764.820
20,000.00 171,591,529.640
50,000.00 428,978,824.100
100,000.00 857,957,648.201
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
XAU CYP
coinmill.com
5000.000 0.58
10,000.000 1.17
20,000.000 2.33
50,000.000 5.83
100,000.000 11.66
200,000.000 23.31
500,000.000 58.28
1,000,000.000 116.56
2,000,000.000 233.11
5,000,000.000 582.78
10,000,000.000 1165.56
20,000,000.000 2331.12
50,000,000.000 5827.79
100,000,000.000 11,655.59
200,000,000.000 23,311.17
500,000,000.000 58,277.93
1,000,000,000.000 116,555.87
XAU tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ