Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


CYP XOF
coinmill.com
0.50 539
1.00 1078
2.00 2155
5.00 5389
10.00 10,777
20.00 21,554
50.00 53,886
100.00 107,772
200.00 215,544
500.00 538,860
1000.00 1,077,719
2000.00 2,155,439
5000.00 5,388,596
10,000.00 10,777,193
20,000.00 21,554,385
50,000.00 53,885,963
100,000.00 107,771,926
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
XOF CYP
coinmill.com
500 0.46
1000 0.93
2000 1.86
5000 4.64
10,000 9.28
20,000 18.56
50,000 46.39
100,000 92.79
200,000 185.58
500,000 463.94
1,000,000 927.89
2,000,000 1855.77
5,000,000 4639.43
10,000,000 9278.85
20,000,000 18,557.71
50,000,000 46,394.27
100,000,000 92,788.54
XOF tỷ lệ
12 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ