Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


CYP XOF
coinmill.com
0.50 548
1.00 1096
2.00 2192
5.00 5481
10.00 10,962
20.00 21,923
50.00 54,808
100.00 109,617
200.00 219,233
500.00 548,083
1000.00 1,096,167
2000.00 2,192,333
5000.00 5,480,833
10,000.00 10,961,665
20,000.00 21,923,330
50,000.00 54,808,326
100,000.00 109,616,652
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
XOF CYP
coinmill.com
500 0.46
1000 0.91
2000 1.82
5000 4.56
10,000 9.12
20,000 18.25
50,000 45.61
100,000 91.23
200,000 182.45
500,000 456.14
1,000,000 912.27
2,000,000 1824.54
5,000,000 4561.35
10,000,000 9122.70
20,000,000 18,245.40
50,000,000 45,613.51
100,000,000 91,227.02
XOF tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ