Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


CYP XPT
coinmill.com
0.50 1700.214
1.00 3400.428
2.00 6800.856
5.00 17,002.140
10.00 34,004.281
20.00 68,008.561
50.00 170,021.403
100.00 340,042.806
200.00 680,085.612
500.00 1,700,214.030
1000.00 3,400,428.060
2000.00 6,800,856.119
5000.00 17,002,140.298
10,000.00 34,004,280.595
20,000.00 68,008,561.191
50,000.00 170,021,402.977
100,000.00 340,042,805.954
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
XPT CYP
coinmill.com
1000.000 0.29
2000.000 0.59
5000.000 1.47
10,000.000 2.94
20,000.000 5.88
50,000.000 14.70
100,000.000 29.41
200,000.000 58.82
500,000.000 147.04
1,000,000.000 294.08
2,000,000.000 588.16
5,000,000.000 1470.40
10,000,000.000 2940.81
20,000,000.000 5881.61
50,000,000.000 14,704.03
100,000,000.000 29,408.06
200,000,000.000 58,816.12
XPT tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ