Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


CYP XPT
coinmill.com
0.50 0.001
1.00 0.001
2.00 0.002
5.00 0.006
10.00 0.012
20.00 0.025
50.00 0.062
100.00 0.124
200.00 0.248
500.00 0.620
1000.00 1.239
2000.00 2.479
5000.00 6.197
10,000.00 12.394
20,000.00 24.787
50,000.00 61.969
100,000.00 123.937
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
XPT CYP
coinmill.com
0.001 0.40
0.001 0.81
0.002 1.61
0.005 4.03
0.010 8.07
0.020 16.14
0.050 40.34
0.100 80.69
0.200 161.37
0.500 403.43
1.000 806.86
2.000 1613.72
5.000 4034.30
10.000 8068.60
20.000 16,137.20
50.000 40,343.00
100.000 80,686.00
XPT tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ