Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


CYP YER
coinmill.com
0.50 0.005
1.00 0.010
2.00 0.015
5.00 0.040
10.00 0.080
20.00 0.165
50.00 0.405
100.00 0.815
200.00 1.625
500.00 4.070
1000.00 8.135
2000.00 16.275
5000.00 40.685
10,000.00 81.365
20,000.00 162.735
50,000.00 406.835
100,000.00 813.670
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
YER CYP
coinmill.com
0.005 0.61
0.010 1.23
0.020 2.46
0.050 6.14
0.100 12.29
0.200 24.58
0.500 61.45
1.000 122.90
2.000 245.80
5.000 614.50
10.000 1229.00
20.000 2457.99
50.000 6144.98
100.000 12,289.96
200.000 24,579.92
500.000 61,449.79
1000.000 122,899.58
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ