Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


CYP YER
coinmill.com
0.50 227.695
1.00 455.395
2.00 910.790
5.00 2276.975
10.00 4553.945
20.00 9107.890
50.00 22,769.725
100.00 45,539.450
200.00 91,078.905
500.00 227,697.260
1000.00 455,394.525
2000.00 910,789.050
5000.00 2,276,972.625
10,000.00 4,553,945.250
20,000.00 9,107,890.500
50,000.00 22,769,726.250
100,000.00 45,539,452.495
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
YER CYP
coinmill.com
200.000 0.44
500.000 1.10
1000.000 2.20
2000.000 4.39
5000.000 10.98
10,000.000 21.96
20,000.000 43.92
50,000.000 109.79
100,000.000 219.59
200,000.000 439.18
500,000.000 1097.95
1,000,000.000 2195.90
2,000,000.000 4391.80
5,000,000.000 10,979.49
10,000,000.000 21,958.98
20,000,000.000 43,917.96
50,000,000.000 109,794.91
YER tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ