Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Franc Djiboutian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Djiboutian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Djiboutian Francs hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DJF có 5 chữ số có nghĩa.


CZK DJF
coinmill.com
20 160
50 410
100 820
200 1630
500 4080
1000 8150
2000 16,310
5000 40,760
10,000 81,530
20,000 163,050
50,000 407,630
100,000 815,250
200,000 1,630,510
500,000 4,076,270
1,000,000 8,152,550
2,000,000 16,305,100
5,000,000 40,762,750
CZK tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
DJF CZK
coinmill.com
100 12
200 25
500 61
1000 123
2000 245
5000 613
10,000 1227
20,000 2453
50,000 6133
100,000 12,266
200,000 24,532
500,000 61,331
1,000,000 122,661
2,000,000 245,322
5,000,000 613,305
10,000,000 1,226,610
20,000,000 2,453,220
DJF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ