Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Eritrea Nakfa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


CZK ERN
coinmill.com
20 14.08
50 35.21
100 70.42
200 140.84
500 352.10
1000 704.19
2000 1408.38
5000 3520.95
10,000 7041.90
20,000 14,083.80
50,000 35,209.50
100,000 70,419.01
200,000 140,838.01
500,000 352,095.03
1,000,000 704,190.07
2,000,000 1,408,380.14
5,000,000 3,520,950.35
CZK tỷ lệ
12 tháng Ba 2026
ERN CZK
coinmill.com
10.00 14
20.00 28
50.00 71
100.00 142
200.00 284
500.00 710
1000.00 1420
2000.00 2840
5000.00 7100
10,000.00 14,201
20,000.00 28,401
50,000.00 71,004
100,000.00 142,007
200,000.00 284,014
500,000.00 710,036
1,000,000.00 1,420,071
2,000,000.00 2,840,142
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ