Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Ethiopian Birr được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethiopian Birr trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethiopian Birr hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa.


CZK ETB
coinmill.com
20 0.01
50 0.01
100 0.03
200 0.06
500 0.15
1000 0.30
2000 0.59
5000 1.48
10,000 2.96
20,000 5.93
50,000 14.82
100,000 29.63
200,000 59.27
500,000 148.17
1,000,000 296.34
2,000,000 592.69
5,000,000 1481.72
CZK tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
ETB CZK
coinmill.com
0.01 17
0.01 34
0.02 67
0.05 169
0.10 337
0.20 675
0.50 1687
1.00 3374
2.00 6749
5.00 16,872
10.00 33,744
20.00 67,489
50.00 168,722
100.00 337,445
200.00 674,889
500.00 1,687,223
1000.00 3,374,447
ETB tỷ lệ
3 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ