Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Ethiopian Birr được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethiopian Birr trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethiopian Birr hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa.


CZK ETB
coinmill.com
20 49.95
50 124.87
100 249.75
200 499.49
500 1248.73
1000 2497.45
2000 4994.90
5000 12,487.26
10,000 24,974.51
20,000 49,949.03
50,000 124,872.57
100,000 249,745.14
200,000 499,490.29
500,000 1,248,725.72
1,000,000 2,497,451.45
2,000,000 4,994,902.90
5,000,000 12,487,257.24
CZK tỷ lệ
19 tháng Ba 2026
ETB CZK
coinmill.com
50.00 20
100.00 40
200.00 80
500.00 200
1000.00 400
2000.00 801
5000.00 2002
10,000.00 4004
20,000.00 8008
50,000.00 20,020
100,000.00 40,041
200,000.00 80,082
500,000.00 200,204
1,000,000.00 400,408
2,000,000.00 800,816
5,000,000.00 2,002,041
10,000,000.00 4,004,082
ETB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ