Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Ethiopian Birr được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethiopian Birr trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethiopian Birr hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETB có 3 chữ số có nghĩa.


CZK ETB
coinmill.com
20 148.26
50 370.65
100 741.30
200 1482.60
500 3706.50
1000 7413.00
2000 14,826.01
5000 37,065.02
10,000 74,130.04
20,000 148,260.09
50,000 370,650.22
100,000 741,300.44
200,000 1,482,600.88
500,000 3,706,502.19
1,000,000 7,413,004.39
2,000,000 14,826,008.77
5,000,000 37,065,021.93
CZK tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
ETB CZK
coinmill.com
100.00 13
200.00 27
500.00 67
1000.00 135
2000.00 270
5000.00 674
10,000.00 1349
20,000.00 2698
50,000.00 6745
100,000.00 13,490
200,000.00 26,980
500,000.00 67,449
1,000,000.00 134,898
2,000,000.00 269,796
5,000,000.00 674,490
10,000,000.00 1,348,981
20,000,000.00 2,697,961
ETB tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ