Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Bảng Quần đảo Falkland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Quần đảo Falkland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quần đảo Falkland pounds hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu FKP có thể được viết F. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa.


CZK FKP
coinmill.com
20 0.67
50 1.69
100 3.37
200 6.75
500 16.87
1000 33.75
2000 67.50
5000 168.75
10,000 337.49
20,000 674.99
50,000 1687.47
100,000 3374.94
200,000 6749.88
500,000 16,874.71
1,000,000 33,749.42
2,000,000 67,498.83
5,000,000 168,747.08
CZK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
FKP CZK
coinmill.com
0.50 15
1.00 30
2.00 59
5.00 148
10.00 296
20.00 593
50.00 1482
100.00 2963
200.00 5926
500.00 14,815
1000.00 29,630
2000.00 59,260
5000.00 148,151
10,000.00 296,301
20,000.00 592,603
50,000.00 1,481,507
100,000.00 2,963,014
FKP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ