Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Cuaron Séc (CZK) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Pháp Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pháp Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pháp Francs hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa.


CZK FRF
coinmill.com
20 5.39
50 13.48
100 26.96
200 53.92
500 134.80
1000 269.60
2000 539.19
5000 1347.98
10,000 2695.96
20,000 5391.91
50,000 13,479.79
100,000 26,959.57
200,000 53,919.14
500,000 134,797.86
1,000,000 269,595.71
2,000,000 539,191.42
5,000,000 1,347,978.56
CZK tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
FRF CZK
coinmill.com
5.00 19
10.00 37
20.00 74
50.00 185
100.00 371
200.00 742
500.00 1855
1000.00 3709
2000.00 7419
5000.00 18,546
10,000.00 37,093
20,000.00 74,185
50,000.00 185,463
100,000.00 370,926
200,000.00 741,852
500,000.00 1,854,629
1,000,000.00 3,709,258
FRF tỷ lệ
15 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ