Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Cuaron Séc (CZK) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Pháp Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pháp Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pháp Francs hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa.


CZK FRF
coinmill.com
20 5.41
50 13.53
100 27.06
200 54.12
500 135.31
1000 270.61
2000 541.23
5000 1353.07
10,000 2706.13
20,000 5412.26
50,000 13,530.66
100,000 27,061.32
200,000 54,122.63
500,000 135,306.58
1,000,000 270,613.16
2,000,000 541,226.31
5,000,000 1,353,065.78
CZK tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
FRF CZK
coinmill.com
5.00 18
10.00 37
20.00 74
50.00 185
100.00 370
200.00 739
500.00 1848
1000.00 3695
2000.00 7391
5000.00 18,477
10,000.00 36,953
20,000.00 73,906
50,000.00 184,766
100,000.00 369,531
200,000.00 739,062
500,000.00 1,847,656
1,000,000.00 3,695,312
FRF tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ