Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). The Franko là tiền tệ không có nước. Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


CZK FRK
coinmill.com
20 8.4339
50 21.0847
100 42.1695
200 84.3390
500 210.8474
1000 421.6948
2000 843.3895
5000 2108.4739
10,000 4216.9477
20,000 8433.8955
50,000 21,084.7387
100,000 42,169.4773
200,000 84,338.9547
500,000 210,847.3867
1,000,000 421,694.7734
2,000,000 843,389.5467
5,000,000 2,108,473.8668
CZK tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
FRK CZK
coinmill.com
5.0000 12
10.0000 24
20.0000 47
50.0000 119
100.0000 237
200.0000 474
500.0000 1186
1000.0000 2371
2000.0000 4743
5000.0000 11,857
10,000.0000 23,714
20,000.0000 47,428
50,000.0000 118,569
100,000.0000 237,138
200,000.0000 474,277
500,000.0000 1,185,692
1,000,000.0000 2,371,383
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ