Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). The Franko là tiền tệ không có nước. Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


CZK FRK
coinmill.com
20 8.3484
50 20.8709
100 41.7419
200 83.4838
500 208.7095
1000 417.4190
2000 834.8379
5000 2087.0948
10,000 4174.1897
20,000 8348.3794
50,000 20,870.9485
100,000 41,741.8969
200,000 83,483.7938
500,000 208,709.4845
1,000,000 417,418.9690
2,000,000 834,837.9380
5,000,000 2,087,094.8451
CZK tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026
FRK CZK
coinmill.com
5.0000 12
10.0000 24
20.0000 48
50.0000 120
100.0000 240
200.0000 479
500.0000 1198
1000.0000 2396
2000.0000 4791
5000.0000 11,978
10,000.0000 23,957
20,000.0000 47,913
50,000.0000 119,784
100,000.0000 239,567
200,000.0000 479,135
500,000.0000 1,197,837
1,000,000.0000 2,395,675
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ