Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). The Franko là tiền tệ không có nước. Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


CZK FRK
coinmill.com
20 8.0859
50 20.2149
100 40.4297
200 80.8595
500 202.1487
1000 404.2973
2000 808.5947
5000 2021.4867
10,000 4042.9733
20,000 8085.9467
50,000 20,214.8666
100,000 40,429.7333
200,000 80,859.4666
500,000 202,148.6664
1,000,000 404,297.3329
2,000,000 808,594.6657
5,000,000 2,021,486.6643
CZK tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
FRK CZK
coinmill.com
5.0000 12
10.0000 25
20.0000 49
50.0000 124
100.0000 247
200.0000 495
500.0000 1237
1000.0000 2473
2000.0000 4947
5000.0000 12,367
10,000.0000 24,734
20,000.0000 49,469
50,000.0000 123,671
100,000.0000 247,343
200,000.0000 494,685
500,000.0000 1,236,714
1,000,000.0000 2,473,427
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ