Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). The Franko là tiền tệ không có nước. Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


CZK FRK
coinmill.com
20 8.3924
50 20.9809
100 41.9618
200 83.9237
500 209.8092
1000 419.6185
2000 839.2369
5000 2098.0923
10,000 4196.1847
20,000 8392.3693
50,000 20,980.9233
100,000 41,961.8467
200,000 83,923.6933
500,000 209,809.2333
1,000,000 419,618.4667
2,000,000 839,236.9334
5,000,000 2,098,092.3335
CZK tỷ lệ
5 tháng Năm 2026
FRK CZK
coinmill.com
5.0000 12
10.0000 24
20.0000 48
50.0000 119
100.0000 238
200.0000 477
500.0000 1192
1000.0000 2383
2000.0000 4766
5000.0000 11,916
10,000.0000 23,831
20,000.0000 47,662
50,000.0000 119,156
100,000.0000 238,312
200,000.0000 476,623
500,000.0000 1,191,559
1,000,000.0000 2,383,117
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ