Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). The Franko là tiền tệ không có nước. Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


CZK FRK
coinmill.com
20 8.3602
50 20.9006
100 41.8012
200 83.6024
500 209.0061
1000 418.0122
2000 836.0244
5000 2090.0610
10,000 4180.1220
20,000 8360.2440
50,000 20,900.6100
100,000 41,801.2199
200,000 83,602.4399
500,000 209,006.0997
1,000,000 418,012.1995
2,000,000 836,024.3990
5,000,000 2,090,060.9975
CZK tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
FRK CZK
coinmill.com
5.0000 12
10.0000 24
20.0000 48
50.0000 120
100.0000 239
200.0000 478
500.0000 1196
1000.0000 2392
2000.0000 4785
5000.0000 11,961
10,000.0000 23,923
20,000.0000 47,845
50,000.0000 119,614
100,000.0000 239,227
200,000.0000 478,455
500,000.0000 1,196,137
1,000,000.0000 2,392,275
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ