Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Bảng Anh được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


CZK GBP
coinmill.com
20 0.71
50 1.77
100 3.54
200 7.07
500 17.68
1000 35.37
2000 70.73
5000 176.83
10,000 353.65
20,000 707.31
50,000 1768.27
100,000 3536.55
200,000 7073.09
500,000 17,682.73
1,000,000 35,365.46
2,000,000 70,730.93
5,000,000 176,827.32
CZK tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
GBP CZK
coinmill.com
0.50 14
1.00 28
2.00 57
5.00 141
10.00 283
20.00 566
50.00 1414
100.00 2828
200.00 5655
500.00 14,138
1000.00 28,276
2000.00 56,552
5000.00 141,381
10,000.00 282,762
20,000.00 565,523
50,000.00 1,413,809
100,000.00 2,827,617
GBP tỷ lệ
30 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ