Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Bảng Anh được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


CZK GBP
coinmill.com
20 0.68
50 1.71
100 3.41
200 6.83
500 17.07
1000 34.14
2000 68.28
5000 170.70
10,000 341.40
20,000 682.81
50,000 1707.02
100,000 3414.05
200,000 6828.09
500,000 17,070.24
1,000,000 34,140.47
2,000,000 68,280.94
5,000,000 170,702.36
CZK tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
GBP CZK
coinmill.com
0.50 15
1.00 29
2.00 59
5.00 146
10.00 293
20.00 586
50.00 1465
100.00 2929
200.00 5858
500.00 14,645
1000.00 29,291
2000.00 58,581
5000.00 146,454
10,000.00 292,907
20,000.00 585,815
50,000.00 1,464,537
100,000.00 2,929,075
GBP tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ