Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa.


CZK GNF
coinmill.com
20 7491
50 18,727
100 37,453
200 74,906
500 187,266
1000 374,532
2000 749,064
5000 1,872,659
10,000 3,745,319
20,000 7,490,638
50,000 18,726,594
100,000 37,453,189
200,000 74,906,377
500,000 187,265,943
1,000,000 374,531,886
2,000,000 749,063,772
5,000,000 1,872,659,430
CZK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
GNF CZK
coinmill.com
5000 13
10,000 27
20,000 53
50,000 133
100,000 267
200,000 534
500,000 1335
1,000,000 2670
2,000,000 5340
5,000,000 13,350
10,000,000 26,700
20,000,000 53,400
50,000,000 133,500
100,000,000 267,000
200,000,000 534,000
500,000,000 1,335,000
1,000,000,000 2,670,000
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ