Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa.


CZK GNF
coinmill.com
20 7960
50 19,900
100 39,801
200 79,601
500 199,003
1000 398,007
2000 796,013
5000 1,990,033
10,000 3,980,066
20,000 7,960,131
50,000 19,900,328
100,000 39,800,656
200,000 79,601,312
500,000 199,003,279
1,000,000 398,006,558
2,000,000 796,013,116
5,000,000 1,990,032,791
CZK tỷ lệ
6 tháng Năm 2026
GNF CZK
coinmill.com
5000 13
10,000 25
20,000 50
50,000 126
100,000 251
200,000 503
500,000 1256
1,000,000 2513
2,000,000 5025
5,000,000 12,563
10,000,000 25,125
20,000,000 50,250
50,000,000 125,626
100,000,000 251,252
200,000,000 502,504
500,000,000 1,256,261
1,000,000,000 2,512,521
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ