Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


CZK IRR
coinmill.com
20 38,435
50 96,090
100 192,180
200 384,360
500 960,895
1000 1,921,790
2000 3,843,580
5000 9,608,945
10,000 19,217,890
20,000 38,435,780
50,000 96,089,445
100,000 192,178,890
200,000 384,357,780
500,000 960,894,445
1,000,000 1,921,788,890
2,000,000 3,843,577,780
5,000,000 9,608,944,445
CZK tỷ lệ
19 tháng Ba 2026
IRR CZK
coinmill.com
50,000 26
100,000 52
200,000 104
500,000 260
1,000,000 520
2,000,000 1041
5,000,000 2602
10,000,000 5203
20,000,000 10,407
50,000,000 26,017
100,000,000 52,035
200,000,000 104,070
500,000,000 260,174
1,000,000,000 520,349
2,000,000,000 1,040,697
5,000,000,000 2,601,743
10,000,000,000 5,203,485
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ