Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


CZK IRR
coinmill.com
20 39,025
50 97,570
100 195,135
200 390,270
500 975,680
1000 1,951,355
2000 3,902,710
5000 9,756,780
10,000 19,513,555
20,000 39,027,110
50,000 97,567,780
100,000 195,135,555
200,000 390,271,110
500,000 975,677,780
1,000,000 1,951,355,555
2,000,000 3,902,711,110
5,000,000 9,756,777,780
CZK tỷ lệ
16 tháng Sáu 2026
IRR CZK
coinmill.com
50,000 26
100,000 51
200,000 102
500,000 256
1,000,000 512
2,000,000 1025
5,000,000 2562
10,000,000 5125
20,000,000 10,249
50,000,000 25,623
100,000,000 51,246
200,000,000 102,493
500,000,000 256,232
1,000,000,000 512,464
2,000,000,000 1,024,929
5,000,000,000 2,562,321
10,000,000,000 5,124,643
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ