Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


CZK IRR
coinmill.com
20 1,742,205
50 4,355,515
100 8,711,025
200 17,422,050
500 43,555,130
1000 87,110,255
2000 174,220,515
5000 435,551,280
10,000 871,102,565
20,000 1,742,205,130
50,000 4,355,512,820
100,000 8,711,025,640
200,000 17,422,051,280
500,000 43,555,128,205
1,000,000 87,110,256,410
2,000,000 174,220,512,820
5,000,000 435,551,282,050
CZK tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
IRR CZK
coinmill.com
1,000,000 11
2,000,000 23
5,000,000 57
10,000,000 115
20,000,000 230
50,000,000 574
100,000,000 1148
200,000,000 2296
500,000,000 5740
1,000,000,000 11,480
2,000,000,000 22,959
5,000,000,000 57,399
10,000,000,000 114,797
20,000,000,000 229,594
50,000,000,000 573,985
100,000,000,000 1,147,970
200,000,000,000 2,295,941
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ