Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


CZK IRR
coinmill.com
20 1,305,645
50 3,264,115
100 6,528,225
200 13,056,455
500 32,641,130
1000 65,282,265
2000 130,564,530
5000 326,411,320
10,000 652,822,640
20,000 1,305,645,285
50,000 3,264,113,210
100,000 6,528,226,415
200,000 13,056,452,830
500,000 32,641,132,075
1,000,000 65,282,264,150
2,000,000 130,564,528,300
5,000,000 326,411,320,755
CZK tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
IRR CZK
coinmill.com
1,000,000 15
2,000,000 31
5,000,000 77
10,000,000 153
20,000,000 306
50,000,000 766
100,000,000 1532
200,000,000 3064
500,000,000 7659
1,000,000,000 15,318
2,000,000,000 30,636
5,000,000,000 76,590
10,000,000,000 153,181
20,000,000,000 306,362
50,000,000,000 765,905
100,000,000,000 1,531,810
200,000,000,000 3,063,619
IRR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ