Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


CZK IRR
coinmill.com
20 39,175
50 97,940
100 195,875
200 391,755
500 979,385
1000 1,958,770
2000 3,917,545
5000 9,793,860
10,000 19,587,720
20,000 39,175,445
50,000 97,938,610
100,000 195,877,220
200,000 391,754,445
500,000 979,386,110
1,000,000 1,958,772,220
2,000,000 3,917,544,445
5,000,000 9,793,861,110
CZK tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
IRR CZK
coinmill.com
50,000 26
100,000 51
200,000 102
500,000 255
1,000,000 511
2,000,000 1021
5,000,000 2553
10,000,000 5105
20,000,000 10,210
50,000,000 25,526
100,000,000 51,052
200,000,000 102,105
500,000,000 255,262
1,000,000,000 510,524
2,000,000,000 1,021,048
5,000,000,000 2,552,619
10,000,000,000 5,105,239
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ