Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Dinar Jordan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dinar Jordan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Jordan dinar hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Dinar Jordan là tiền tệ Jordan (JO, Jor). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu JOD có thể được viết JD. Dinar Jordan được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Jordan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JOD có 4 chữ số có nghĩa.


CZK JOD
coinmill.com
20 0.65
50 1.65
100 3.25
200 6.50
500 16.30
1000 32.60
2000 65.15
5000 162.90
10,000 325.85
20,000 651.70
50,000 1629.20
100,000 3258.40
200,000 6516.80
500,000 16,292.05
1,000,000 32,584.05
2,000,000 65,168.15
5,000,000 162,920.35
CZK tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
JOD CZK
coinmill.com
0.50 15
1.00 31
2.00 61
5.00 153
10.00 307
20.00 614
50.00 1534
100.00 3069
200.00 6138
500.00 15,345
1000.00 30,690
2000.00 61,380
5000.00 153,449
10,000.00 306,898
20,000.00 613,797
50,000.00 1,534,492
100,000.00 3,068,984
JOD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ