Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Dinar Jordan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dinar Jordan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Jordan dinar hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Dinar Jordan là tiền tệ Jordan (JO, Jor). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu JOD có thể được viết JD. Dinar Jordan được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Jordan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JOD có 4 chữ số có nghĩa.


CZK JOD
coinmill.com
20 0.60
50 1.55
100 3.10
200 6.25
500 15.60
1000 31.20
2000 62.45
5000 156.10
10,000 312.20
20,000 624.40
50,000 1560.95
100,000 3121.90
200,000 6243.85
500,000 15,609.60
1,000,000 31,219.25
2,000,000 62,438.45
5,000,000 156,096.15
CZK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
JOD CZK
coinmill.com
0.50 16
1.00 32
2.00 64
5.00 160
10.00 320
20.00 641
50.00 1602
100.00 3203
200.00 6406
500.00 16,016
1000.00 32,032
2000.00 64,063
5000.00 160,158
10,000.00 320,315
20,000.00 640,631
50,000.00 1,601,577
100,000.00 3,203,154
JOD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ