Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Dinar Jordan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dinar Jordan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Jordan dinar hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Dinar Jordan là tiền tệ Jordan (JO, Jor). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu JOD có thể được viết JD. Dinar Jordan được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Jordan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JOD có 4 chữ số có nghĩa.


CZK JOD
coinmill.com
20 0.65
50 1.65
100 3.25
200 6.55
500 16.35
1000 32.65
2000 65.35
5000 163.35
10,000 326.75
20,000 653.45
50,000 1633.65
100,000 3267.30
200,000 6534.55
500,000 16,336.40
1,000,000 32,672.75
2,000,000 65,345.50
5,000,000 163,363.80
CZK tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026
JOD CZK
coinmill.com
0.50 15
1.00 31
2.00 61
5.00 153
10.00 306
20.00 612
50.00 1530
100.00 3061
200.00 6121
500.00 15,303
1000.00 30,607
2000.00 61,213
5000.00 153,033
10,000.00 306,065
20,000.00 612,131
50,000.00 1,530,327
100,000.00 3,060,653
JOD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ