Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Comorian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Comorian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Comorians Francs hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KMF có 5 chữ số có nghĩa.


CZK KMF
coinmill.com
20 422.30
50 1055.80
100 2111.60
200 4223.15
500 10,557.90
1000 21,115.75
2000 42,231.55
5000 105,578.85
10,000 211,157.70
20,000 422,315.40
50,000 1,055,788.50
100,000 2,111,577.00
200,000 4,223,154.05
500,000 10,557,885.10
1,000,000 21,115,770.15
2,000,000 42,231,540.35
5,000,000 105,578,850.85
CZK tỷ lệ
24 tháng Sáu 2026
KMF CZK
coinmill.com
500.00 24
1000.00 47
2000.00 95
5000.00 237
10,000.00 474
20,000.00 947
50,000.00 2368
100,000.00 4736
200,000.00 9472
500,000.00 23,679
1,000,000.00 47,358
2,000,000.00 94,716
5,000,000.00 236,790
10,000,000.00 473,580
20,000,000.00 947,159
50,000,000.00 2,367,898
100,000,000.00 4,735,797
KMF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ