Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Cuaron Séc (CZK) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Malagasy Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Francs hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGF có 2 chữ số có nghĩa.


CZK MGF
coinmill.com
20 20,700
50 51,750
100 103,550
200 207,050
500 517,650
1000 1,035,300
2000 2,070,550
5000 5,176,450
10,000 10,352,850
20,000 20,705,700
50,000 51,764,250
100,000 103,528,550
200,000 207,057,050
500,000 517,642,650
1,000,000 1,035,285,300
2,000,000 2,070,570,600
5,000,000 5,176,426,450
CZK tỷ lệ
6 tháng Năm 2026
MGF CZK
coinmill.com
20,000 19
50,000 48
100,000 97
200,000 193
500,000 483
1,000,000 966
2,000,000 1932
5,000,000 4830
10,000,000 9659
20,000,000 19,318
50,000,000 48,296
100,000,000 96,592
200,000,000 193,183
500,000,000 482,959
1,000,000,000 965,917
2,000,000,000 1,931,835
5,000,000,000 4,829,587
MGF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ