Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Macedonia Denar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denars hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


CZK MKD
coinmill.com
20 53.0
50 132.0
100 264.0
200 528.0
500 1320.0
1000 2640.0
2000 5279.5
5000 13,199.0
10,000 26,398.0
20,000 52,796.0
50,000 131,990.0
100,000 263,980.0
200,000 527,960.5
500,000 1,319,901.0
1,000,000 2,639,801.5
2,000,000 5,279,603.0
5,000,000 13,199,007.5
CZK tỷ lệ
15 tháng Ba 2026
MKD CZK
coinmill.com
50.0 19
100.0 38
200.0 76
500.0 189
1000.0 379
2000.0 758
5000.0 1894
10,000.0 3788
20,000.0 7576
50,000.0 18,941
100,000.0 37,882
200,000.0 75,763
500,000.0 189,408
1,000,000.0 378,816
2,000,000.0 757,633
5,000,000.0 1,894,082
10,000,000.0 3,788,164
MKD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ