Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Macedonia Denar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denars hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 3 chữ số có nghĩa.


CZK MKD
coinmill.com
20 50.5
50 126.5
100 253.5
200 506.5
500 1266.5
1000 2533.0
2000 5066.5
5000 12,666.0
10,000 25,331.5
20,000 50,663.0
50,000 126,657.5
100,000 253,315.5
200,000 506,630.5
500,000 1,266,576.5
1,000,000 2,533,153.5
2,000,000 5,066,306.5
5,000,000 12,665,766.5
CZK tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
MKD CZK
coinmill.com
50.0 20
100.0 39
200.0 79
500.0 197
1000.0 395
2000.0 790
5000.0 1974
10,000.0 3948
20,000.0 7895
50,000.0 19,738
100,000.0 39,476
200,000.0 78,953
500,000.0 197,382
1,000,000.0 394,765
2,000,000.0 789,530
5,000,000.0 1,973,824
10,000,000.0 3,947,649
MKD tỷ lệ
15 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ