Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Maldives Rufiyaa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


CZK MVR
coinmill.com
20 14.73
50 36.82
100 73.64
200 147.27
500 368.18
1000 736.35
2000 1472.70
5000 3681.75
10,000 7363.51
20,000 14,727.01
50,000 36,817.53
100,000 73,635.05
200,000 147,270.10
500,000 368,175.26
1,000,000 736,350.52
2,000,000 1,472,701.04
5,000,000 3,681,752.60
CZK tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
MVR CZK
coinmill.com
10.00 14
20.00 27
50.00 68
100.00 136
200.00 272
500.00 679
1000.00 1358
2000.00 2716
5000.00 6790
10,000.00 13,580
20,000.00 27,161
50,000.00 67,902
100,000.00 135,805
200,000.00 271,610
500,000.00 679,024
1,000,000.00 1,358,049
2,000,000.00 2,716,098
MVR tỷ lệ
15 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ