Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Cuaron Séc (CZK) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Pesos hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa.


CZK MXN
coinmill.com
20 17.70
50 44.25
100 88.55
200 177.05
500 442.65
1000 885.35
2000 1770.70
5000 4426.75
10,000 8853.45
20,000 17,706.95
50,000 44,267.35
100,000 88,534.75
200,000 177,069.45
500,000 442,673.65
1,000,000 885,347.35
2,000,000 1,770,694.70
5,000,000 4,426,736.70
CZK tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
MXN CZK
coinmill.com
20.00 23
50.00 56
100.00 113
200.00 226
500.00 565
1000.00 1130
2000.00 2259
5000.00 5648
10,000.00 11,295
20,000.00 22,590
50,000.00 56,475
100,000.00 112,950
200,000.00 225,900
500,000.00 564,750
1,000,000.00 1,129,500
2,000,000.00 2,259,000
5,000,000.00 5,647,501
MXN tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ