Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Cuaron Séc (CZK) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Pesos hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa.


CZK MXN
coinmill.com
20 17.25
50 43.10
100 86.15
200 172.35
500 430.85
1000 861.65
2000 1723.30
5000 4308.30
10,000 8616.60
20,000 17,233.15
50,000 43,082.95
100,000 86,165.85
200,000 172,331.75
500,000 430,829.35
1,000,000 861,658.65
2,000,000 1,723,317.30
5,000,000 4,308,293.30
CZK tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
MXN CZK
coinmill.com
10.00 12
20.00 23
50.00 58
100.00 116
200.00 232
500.00 580
1000.00 1161
2000.00 2321
5000.00 5803
10,000.00 11,606
20,000.00 23,211
50,000.00 58,028
100,000.00 116,055
200,000.00 232,110
500,000.00 580,276
1,000,000.00 1,160,552
2,000,000.00 2,321,105
MXN tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ